Bất động sản ‘xanh’ chính thức có ‘thước đo’ để vay lãi suất ưu đãi?
Nội dung
Quyết định 46/2026/QĐ-TTg, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/11/2026, lần đầu tiên thiết lập một bộ tiêu chí chuẩn hóa để định nghĩa rõ ràng các dự án xanh và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Văn bản này không phải một văn bản kỹ thuật thuần môi trường, mà là mảnh ghép để vận hành một chính sách tài chính: hỗ trợ lãi suất cho doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh làm dự án xanh hoặc dự án tuần hoàn. Muốn được xét hỗ trợ lãi suất, trước tiên dự án phải được “gọi tên” đúng theo tiêu chí của Quyết định này.
6 nhóm đối tượng thuộc phạm vi áp dụng
Điều 2 của quyết định 46/2026 có liệt kê 6 nhóm đối tượng: doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân; hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (theo khoản 2, khoản 3 Điều 3 Nghị quyết 198/2025/QH15); tổ chức đánh giá độc lập; cơ quan nhà nước thực hiện chính sách hỗ trợ lãi suất; ngân hàng thương mại và quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách; cùng các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
Định nghĩa dự án Xanh?
Điều 3, khoản 1 định nghĩa ngắn gọn: dự án xanh là dự án “thuộc loại hình dự án, có mục tiêu và đồng thời đáp ứng yêu cầu quy định tại Phụ lục I”. Phụ lục I chia theo 7 nhóm ngành (Năng lượng, Giao thông vận tải, Xây dựng, Tài nguyên nước, Nông-lâm-thủy sản, Công nghiệp chế biến chế tạo, Dịch vụ môi trường), mỗi loại hình dự án có yêu cầu kỹ thuật riêng.
Với bất động sản, điều kiện nằm ở Phụ lục I, mục C (Xây dựng), áp dụng cho “xây dựng mới, cải tạo nhà các loại” và “công trình công ích”. Nguyên văn yêu cầu, phải đáp ứng đồng thời:
- “Được chứng nhận của tổ chức cấp giấy chứng nhận công trình xanh trong nước hoặc quốc tế.”
- Đáp ứng yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính, dùng môi chất lạnh có giá trị GWP (tiềm năng gây nóng lên toàn cầu) và ODP (tiềm năng làm suy giảm tầng ô-dôn) tương đương hoặc thấp hơn lộ trình kiểm soát hiện hành của Việt Nam.
Điều kiện (1) chính là chỗ các chứng chỉ công trình xanh đã quen thuộc với thị trường — LOTUS (VGBC), EDGE (IFC), LEED, Green Mark — lần đầu tiên được luật hóa làm cửa vào một chính sách tài chính cụ thể, thay vì chỉ là lựa chọn marketing tự nguyện của chủ đầu tư.
Điều kiện để được xác nhận
Điều 4, khoản 1 quy định việc xác định dự án xanh phải thông qua một “tổ chức đánh giá độc lập” — không phải cơ quan nhà nước tự chứng nhận. Khoản 2 của cùng điều nêu 4 điều kiện với tổ chức này, đáng chú ý nhất là điểm D: phải có hệ thống quản lý đạt TCVN ISO/IEC 17029:2020 hoặc ISO/IEC 17029:2019 (tiêu chuẩn về đánh giá sự phù hợp), hoặc đáp ứng Chuẩn mực Việt Nam về hợp đồng dịch vụ đảm bảo số 3000 (VSA 3000) / ISAE 3000 quốc tế — tức là các công ty kiểm toán hoặc tổ chức chứng nhận sự phù hợp đủ năng lực, không phải bất kỳ đơn vị tư vấn nào cũng làm được.
Khoản 5, điểm C của Điều 4 để ngỏ một chi tiết quan trọng: “Thời hạn và kinh phí xác định thực hiện theo thỏa thuận giữa tổ chức đánh giá độc lập và doanh nghiệp” — nghĩa là chưa có biểu phí chuẩn, giống thực trạng phí chứng nhận Xanh (EDGE, LOTUS, LEED…) hiện nay vẫn phải liên hệ trực tiếp mới biết giá.
Được gì, và phải làm gì sau khi được công nhận
Điều 5, khoản 5 nêu rõ: dự án được xác định là dự án xanh, kèm báo cáo áp dụng khung tiêu chuẩn Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) theo đúng Điều 5, “là căn cứ để xem xét, hỗ trợ lãi suất theo quy định của pháp luật” — Quyết định dừng ở đây, không nêu mức lãi suất cụ thể.
Đổi lại, Điều 6 đặt ra nghĩa vụ theo dõi liên tục: khoản 1 yêu cầu gửi văn bản thông báo tới UBND cấp tỉnh trong 30 ngày kể từ khi được tổ chức đánh giá độc lập cấp văn bản xác định; khoản 4 yêu cầu trong 5 ngày làm việc phải báo cáo nếu dự án dừng đáp ứng tiêu chí. Không báo cáo kịp, doanh nghiệp “chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật về hỗ trợ lãi suất”.
Điều gì còn bỏ ngỏ?
Ba điểm còn bỏ ngỏ, đáng để chủ đầu tư BĐS theo dõi tiếp: mức lãi suất ưu đãi cụ thể và ngân hàng nào tham gia (Điều 7, khoản 3 giao Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn ngân hàng thương mại, nhưng chưa ban hành); biểu phí/thời hạn đánh giá cụ thể (do tự thỏa thuận theo Điều 4, khoản 5); và văn bản hướng dẫn riêng cho lĩnh vực xây dựng, nếu có, sẽ đến từ đâu (Điều 7, khoản 4 chỉ có điều khoản chung “Bộ, cơ quan ngang bộ căn cứ chức năng, nhiệm vụ được giao có trách nhiệm hướng dẫn”, không nêu tên văn bản hay mốc thời gian).












